tài trợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cung cấp tiền bạc, vật chất hoặc nguồn lực để hỗ trợ một hoạt động, sự kiện, tổ chức hoặc cá nhân nào đó: "tài trợ" chỉ hành động giúp đỡ về mặt tài chính hoặc vật chất nhằm thúc đẩy một mục đích cụ thể, thường là phi lợi nhuận hoặc mang tính xã hội, văn hóa, thể thao.
- Bảo trợ hoặc đỡ đầu về mặt kinh tế: "tài trợ" cũng được dùng để nói về việc một cá nhân, tổ chức đứng ra chi trả chi phí cho một dự án, chương trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty này cung cấp tiền để hỗ trợ cuộc thi diễn ra.)
- (Ngân hàng XYZ cấp kinh phí để đội bóng hoạt động.)
- (Nhà hảo tâm cung cấp tiền học bổng để hỗ trợ sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài trợ chính": nguồn tài trợ lớn nhất hoặc quan trọng nhất cho một sự kiện.
- Ngân hàng ABC là nhà tài trợ chính cho lễ hội âm nhạc. (Ngân hàng ABC cung cấp phần lớn kinh phí cho lễ hội.)
- "tài trợ toàn phần": tài trợ 100% chi phí, không yêu cầu đối tác đóng góp thêm.
- Học bổng này tài trợ toàn phần học phí và sinh hoạt phí. (Học bổng này chi trả hoàn toàn các khoản chi phí.)
- "tài trợ vi mô": hình thức tài trợ nhỏ, thường dành cho các dự án cộng đồng hoặc khởi nghiệp.
- Quỹ này chuyên tài trợ vi mô cho các doanh nghiệp nhỏ. (Quỹ này cung cấp khoản tài trợ nhỏ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà tài trợ (danh từ): người hoặc tổ chức thực hiện hành động tài trợ.
- Nhà tài trợ đã cam kết hỗ trợ dự án trong 5 năm. (Người/tổ chức tài trợ cam kết cung cấp kinh phí dài hạn.)
Đồng tài trợ (động từ): cùng nhau tài trợ từ nhiều bên.
- Hai doanh nghiệp đồng tài trợ cho chương trình từ thiện. (Hai bên cùng cung cấp kinh phí cho chương trình.)
Tài trợ ngược (danh từ): hình thức tài trợ mà nhà tài trợ nhận lại lợi ích quảng cáo hoặc thương mại.
- Tài trợ ngược thường được áp dụng trong các sự kiện thể thao. (Nhà tài trợ nhận quảng bá thương hiệu đổi lại việc cung cấp kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ tài chính: hành động cung cấp tiền bạc để giúp đỡ.
- Bảo trợ: đỡ đầu, che chở về mặt kinh tế hoặc danh tiếng.
- Đầu tư: bỏ vốn vào một hoạt động với kỳ vọng sinh lợi (khác với tài trợ thường phi lợi nhuận).
Thành ngữ liên quan
- Tài trợ vô điều kiện: tài trợ mà không yêu cầu bất kỳ ràng buộc hay đối trả nào.
- Quỹ từ thiện này tài trợ vô điều kiện cho các dự án y tế. (Quỹ này cấp tiền mà không yêu cầu điều kiện gì.)
- Tài trợ có điều kiện: tài trợ kèm theo các yêu cầu hoặc tiêu chí cụ thể.
- Khoản tài trợ có điều kiện đòi hỏi dự án phải hoàn thành đúng tiến độ. (Khoản tài trợ yêu cầu dự án phải đáp ứng các điều kiện nhất định.)